bán máy phát điên 3 pha 20kva hyundai

Thảo luận trong 'CUNG CẤP ĐIỆN' bắt đầu bởi dienmayhyundai, 24/3/16.

  1. dienmayhyundai New Member

    Máy phát điện 3 pha Hyundai DHY 20KSE ( 20KVA - 22KVA ) - Thông số kỹ thuật:

    Liên hệ dể được hỗ trợ hợp lý nhất.
    Mr Quân: 0979.420.566 - 0934.62.32.92
    Web:
    http://dienmayhyundai.com/
    [TABLE="width: 570"]
    [TR]
    [TD="width: 355"]Cấu hình[/TD]
    [TD="width: 215"]Thông số[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 570, colspan: 2"]Tổ Máy phát điện Hyundai DHY20KSE[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Công suất liên tục (KVA)[/TD]
    [TD="width: 215"]20kva[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Công suất dự phòng (KVA)[/TD]
    [TD="width: 215"]22kva[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Tần số (Hz)[/TD]
    [TD="width: 215"]50[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Điện thế (V)[/TD]
    [TD="width: 215"]220/380[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Dòng điện (A)[/TD]
    [TD="width: 215"]29[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Cổng kết nối ATS[/TD]
    [TD="width: 215"]Có[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Ắc quy[/TD]
    [TD="width: 215"]1×12-60 Ah[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Bình nhiên liệu (L)[/TD]
    [TD="width: 215"]77.5[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Dung tích nước làm mát (L)[/TD]
    [TD="width: 215"]11.25[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Tiêu hao nhiên liệu (100% CS)[/TD]
    [TD="width: 215"]7.1(L/h)[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Thời gian chạy liên tục(h 100%)[/TD]
    [TD="width: 215"]11[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Độ ồn cách 7m (dBA)[/TD]
    [TD="width: 215"]68[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Trọng lượng toàn bộ (kg)[/TD]
    [TD="width: 215"]710[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Kích thước L×W×H (mm)[/TD]
    [TD="width: 215"]1950x900x1170[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 570, colspan: 2"]Động cơ [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Model[/TD]
    [TD="width: 215"]Hyundai HY490[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Công suất (kW/1500tr/mn)[/TD]
    [TD="width: 215"]22[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Tốc độ quay[/TD]
    [TD="width: 215"]1.500 V/Ph[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Điều chỉnh tốc độ[/TD]
    [TD="width: 215"]Cơ học[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"][TABLE]
    [TR]
    [TD="align: left"]Số xi lanh[/TD]
    [/TR]
    [/TABLE]
    [/TD]
    [TD]4[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Khởi động[/TD]
    [TD="width: 215"]Đề điện[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Dung tích xi lanh (CC)[/TD]
    [TD="width: 215"]2500[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]ĐK x HTrình Piston (mm)[/TD]
    [TD="width: 215"]90×100[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Tỉ số nén[/TD]
    [TD="width: 215"]17.5:1[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Dung tích dầu bôi trơn (L)[/TD]
    [TD="width: 215"]6.5[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 570, colspan: 2"]Đầu phát [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Model[/TD]
    [TD="width: 215"]184E[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Loại[/TD]
    [TD="width: 215"]Không chổi than[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Công suất liên tục (KVA)[/TD]
    [TD="width: 215"]22.5[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Hệ số công suất (Cosφ)[/TD]
    [TD="width: 215"]0.8[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 355, align: left"]Điều chỉnh điện áp[/TD]
    [TD="width: 215"]Tự động AVR[/TD]
    [/TR]
    [/TABLE]

     
    Last edited by a moderator: 24/3/16

Chia sẻ trang này